Defect Status


Date2026/02/04
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization4,103
Defect
268
Rate6.53%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
39
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
34
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
30
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
23
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
17
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
16
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
15
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
13
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
10
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
8
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
7
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
6
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
5
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
4
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
4
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV178
SEC/SOC
3
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
3
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
3
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
3
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1