Defect Status


Date2026/01/29
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization29,980
Defect
2,679
Rate8.94%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
269
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
258
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
172
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
147
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
145
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
121
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
115
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
110
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
104
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
100
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
89
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
84
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
83
TV178
SEC/SOC
82
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
77
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
69
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
62
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
59
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
59
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
53
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
46
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
45
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
39
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
35
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
31
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
29
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
27
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
27
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
26
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
25
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
22
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
21
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
20
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
17
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
16
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
15
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
13
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
13
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
8
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
6
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
6
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
5
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
5
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV199
Others (Khác)
3
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1