Defect Status


Date2026/02/02
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization23,701
Defect
2,605
Rate10.99%
Defect Type.
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
320
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
259
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
234
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
188
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
155
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
122
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
113
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
100
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
100
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
90
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
82
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
71
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
70
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
68
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
62
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
57
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
56
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
42
TV178
SEC/SOC
40
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
39
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
34
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
32
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
32
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
22
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
20
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
18
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
17
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
17
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
17
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
17
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
15
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
14
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
12
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
11
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
11
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
10
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
10
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
9
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
9
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
8
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
8
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
7
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
7
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV199
Others (Khác)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
1
TV174
RUNOUT-Folded(Bị gấp)
1