Defect Status


Date2026/03/20
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization28,791
Defect
1,906
Rate6.62%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
229
TV178
SEC/SOC
223
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
133
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
119
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
119
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
104
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
102
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
101
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
97
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
83
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
66
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
62
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
55
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
53
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
52
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
48
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
48
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
47
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
37
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
35
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
34
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
30
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
22
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
20
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
19
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
18
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
18
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
18
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
13
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
12
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
12
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
11
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
10
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
8
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
8
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
7
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
6
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
6
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
5
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
5
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
4
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
4
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
4
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV163
Color (Màu)-Wrong color (Sai màu)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1