Defect Status


Date2026/04/02
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization27,889
Defect
2,114
Rate7.58%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
377
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
188
TV178
SEC/SOC
163
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
124
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
114
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
97
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
94
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
86
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
86
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
86
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
80
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
79
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
74
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
73
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
64
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
46
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
44
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
41
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
38
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
35
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
34
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
31
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
20
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
20
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
20
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
18
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
15
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
13
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
12
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
11
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
11
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
11
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
10
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
8
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
6
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
5
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
5
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
5
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
5
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
5
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
5
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV199
Others (Khác)
1
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1