Defect Status


Date2026/02/23
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization20,632
Defect
2,201
Rate10.67%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
178
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
168
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
158
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
154
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
145
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
135
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
121
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
119
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
102
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
96
TV178
SEC/SOC
94
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
80
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
68
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
62
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
60
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
51
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
47
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
36
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
35
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
34
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
34
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
34
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
34
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
22
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
22
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
22
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
15
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
14
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
13
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
13
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
12
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
12
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
11
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
10
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
10
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
10
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
9
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
8
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
8
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
7
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
5
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
5
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
4
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
4
TV199
Others (Khác)
4
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
3
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2