Defect Status


Date2026/02/07
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization28,073
Defect
2,674
Rate9.53%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
351
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
308
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
294
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
181
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
180
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
135
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
103
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
85
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
78
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
78
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
70
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
67
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
66
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
60
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
50
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
44
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
40
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
39
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
39
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
36
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
29
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
29
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
27
TV178
SEC/SOC
27
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
26
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
22
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
21
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
21
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
18
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
17
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
17
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
16
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
14
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
14
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
13
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
13
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
12
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
9
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
9
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
8
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
8
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
7
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
7
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
5
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
1
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
1