Defect Status


Date2026/04/01
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization26,734
Defect
1,802
Rate6.74%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
352
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
130
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
102
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
94
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
92
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
90
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
89
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
85
TV178
SEC/SOC
82
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
64
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
60
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
59
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
56
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
54
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
53
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
49
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
48
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
34
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
29
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
25
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
25
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
22
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
20
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
19
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
17
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
17
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
14
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
13
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
13
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
8
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
8
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
7
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
7
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
6
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
6
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
5
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
5
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
5
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
4
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
3
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
3
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
2
TV199
Others (Khác)
2
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1
TV181
BUFFING, Drity PACKING (Đóng gói bị bẩn)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1