Defect Status


Date2026/03/30
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization28,070
Defect
1,652
Rate5.89%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
309
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
131
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
130
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
105
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
88
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
87
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
75
TV178
SEC/SOC
70
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
65
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
63
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
61
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
47
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
45
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
44
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
39
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
39
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
36
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
28
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
27
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
22
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
21
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
17
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
16
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
16
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
16
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
13
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
12
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
12
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
9
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
9
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
9
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
8
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
8
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
7
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
7
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
3
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV141
CARCASS (Lớp Bố)-WrongCarcass(Sai Bố)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
1