Defect Status


Date2026/02/27
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,316
Defect
288
Rate8.69%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
33
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
28
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
26
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
24
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
24
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
23
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
15
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
14
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
10
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
9
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
8
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
7
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
7
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
6
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
6
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
4
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
4
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
4
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
4
TV199
Others (Khác)
3
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
1
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV178
SEC/SOC
1
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
1