Defect Status


Date2026/03/10
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,440
Defect
264
Rate7.67%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
65
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
32
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
27
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
21
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
16
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
16
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
13
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
10
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
8
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
8
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
7
TV178
SEC/SOC
6
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
6
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
5
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
4
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
3
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
3
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
3
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
2
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1