Defect Status


Date2026/02/26
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,613
Defect
301
Rate8.33%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
53
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
32
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
27
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
26
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
24
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
18
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
16
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
13
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
11
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
11
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
9
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
8
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
6
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
6
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
5
TV178
SEC/SOC
4
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
4
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
3
TV199
Others (Khác)
3
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
3
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
3
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
1