Defect Status


Date2026/02/27
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,550
Defect
196
Rate5.52%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
43
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
19
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
16
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
12
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
11
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
11
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
9
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
8
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
8
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
7
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
6
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
5
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
4
TV199
Others (Khác)
3
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
3
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
1
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1