Defect Status


Date2026/03/30
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization4,110
Defect
259
Rate6.30%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
40
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
27
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
26
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
24
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
16
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
13
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
11
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
11
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
10
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
10
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
8
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
8
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
8
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
6
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
5
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
5
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
3
TV178
SEC/SOC
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
1
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1