Defect Status


Date2026/02/25
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,014
Defect
211
Rate7.00%
Defect Type.
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
31
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
26
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
19
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
16
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
12
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
10
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
10
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
9
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
8
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
8
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
8
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
6
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
5
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV178
SEC/SOC
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
3
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV199
Others (Khác)
1