Defect Status


Date2026/03/04
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,524
Defect
187
Rate5.31%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
34
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
25
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
16
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
12
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
12
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
11
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
8
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
8
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
6
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
6
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
5
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
5
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
4
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
4
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV178
SEC/SOC
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
3
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
3
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1