Defect Status


Date2026/03/03
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,697
Defect
299
Rate8.09%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
44
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
28
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
22
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
21
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
14
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
14
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
14
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
13
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
12
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
12
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
9
TV178
SEC/SOC
8
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
8
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
7
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
7
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
7
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
7
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
7
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
5
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
5
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
4
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
4
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
4
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
3
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1