Defect Status


Date2026/02/23
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization1,682
Defect
226
Rate13.44%
Defect Type.
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
31
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
25
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
20
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
19
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
13
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
12
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
10
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
10
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
9
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
9
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
8
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
7
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV178
SEC/SOC
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
4
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
4
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
3
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
3
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
3
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
2
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
1