Defect Status


Date2026/02/12
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization1,593
Defect
133
Rate8.35%
Defect Type.
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
16
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
15
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
13
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
12
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
12
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
11
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
10
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
10
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
8
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
5
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
2
TV178
SEC/SOC
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
1
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
1