Defect Status


Date2026/02/24
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,143
Defect
215
Rate6.84%
Defect Type.
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
30
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
29
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
27
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
18
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
14
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
12
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
11
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
8
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
8
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
6
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
5
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
5
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
4
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1