Defect Status


Date2026/02/10
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,098
Defect
182
Rate5.87%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
29
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
21
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
18
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
18
TV178
SEC/SOC
14
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
9
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
9
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
7
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
6
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
6
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
6
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
5
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
5
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
5
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
4
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
4
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
4
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
3
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1