Defect Status


Date2026/03/06
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,688
Defect
243
Rate6.59%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
54
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
23
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
18
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
17
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
16
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
13
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
12
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
10
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
9
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
8
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
8
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
7
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
5
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
4
TV178
SEC/SOC
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
3
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
2
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
2
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1