Defect Status


Date2026/02/28
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,399
Defect
231
Rate6.80%
Defect Type.
TV178
SEC/SOC
79
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
51
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
45
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
19
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
11
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
9
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
9
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
8
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
8
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
8
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
8
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
5
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
4
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
3
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
2
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
2
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1