Defect Status


Date2026/02/26
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,202
Defect
226
Rate7.06%
Defect Type.
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
36
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
31
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
15
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
14
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
13
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
12
TV178
SEC/SOC
12
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
9
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
9
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
9
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
8
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
7
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
7
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
6
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
4
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
4
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
4
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
3
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
2
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
2
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
2
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV199
Others (Khác)
1