Defect Status


Date2026/03/07
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization28,794
Defect
2,340
Rate8.13%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
259
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
243
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
176
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
170
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
110
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
104
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
102
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
87
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
84
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
82
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
82
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
71
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
70
TV178
SEC/SOC
65
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
63
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
59
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
52
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
52
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
47
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
40
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
38
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
38
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
34
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
25
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
24
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
20
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
20
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
16
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
16
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
16
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
14
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
13
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
11
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
11
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
11
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
10
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
9
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
9
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
8
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
8
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
7
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
6
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
5
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
5
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
3
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
1
TV181
BUFFING, Drity PACKING (Đóng gói bị bẩn)
1
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1