Defect Status


Date2026/03/27
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,484
Defect
211
Rate6.06%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
36
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
21
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
17
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
16
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
16
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
14
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
13
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
12
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
11
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
7
TV178
SEC/SOC
6
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
3
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1