Defect Status


Date2026/03/10
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,458
Defect
217
Rate6.28%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
43
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
34
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
21
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
12
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
10
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
10
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
9
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
8
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
8
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
7
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
7
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
4
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
4
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
4
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
3
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
3
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
3
TV199
Others (Khác)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
2
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV178
SEC/SOC
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1