Defect Status


Date2026/03/18
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,526
Defect
381
Rate10.81%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
51
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
40
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
26
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
24
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
23
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
19
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
18
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
17
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
16
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
16
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
15
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
14
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
14
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
11
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
9
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
9
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
8
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
8
TV178
SEC/SOC
8
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
7
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
2
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
2
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1