Defect Status


Date2026/03/14
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,247
Defect
236
Rate7.27%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
44
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
20
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
17
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
15
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
14
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
14
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
13
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
11
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
10
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
10
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
8
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
7
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
6
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
6
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
6
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
4
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
4
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
3
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV178
SEC/SOC
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
1