Defect Status


Date2026/03/17
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,363
Defect
442
Rate13.14%
Defect Type.
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
58
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
53
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
39
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
34
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
32
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
29
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
27
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
23
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
19
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
14
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
13
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
13
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
12
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
11
TV178
SEC/SOC
8
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
8
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
7
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
6
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
5
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
5
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
5
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
3
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
2
TV199
Others (Khác)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1