Defect Status


Date2026/03/13
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,539
Defect
287
Rate8.11%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
63
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
34
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
24
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
21
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
20
TV178
SEC/SOC
13
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
10
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
10
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
10
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
10
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
9
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
9
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
8
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
7
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
7
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
6
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
6
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
4
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
2
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV199
Others (Khác)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1