Defect Status


Date2026/03/07
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,650
Defect
346
Rate9.48%
Defect Type.
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
37
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
33
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
32
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
28
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
19
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
14
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
14
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
12
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
12
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
12
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
11
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
10
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
10
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
10
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
9
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
8
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
7
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
6
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
6
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
6
TV199
Others (Khác)
5
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
3
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
3
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
3
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
3
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
3
TV178
SEC/SOC
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV164
Color (Màu)-SINGLE LINE (Đường chỉ NG)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
1