Defect Status


Date2026/03/07
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,907
Defect
322
Rate8.24%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
72
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
47
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
24
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
20
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
18
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
18
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
12
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
12
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
10
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
10
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
9
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
6
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
5
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
4
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
4
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
3
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
2
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
2
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1