Defect Status


Date2026/03/12
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,610
Defect
253
Rate7.01%
Defect Type.
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
30
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
28
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
25
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
20
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
18
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
13
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
12
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
10
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
10
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
8
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
7
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
6
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
6
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
5
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
5
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
5
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
3
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
3
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
2
TV178
SEC/SOC
2
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1