Defect Status


Date2026/03/04
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,300
Defect
269
Rate8.15%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
29
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
24
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
24
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
22
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
21
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
15
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
9
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
9
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
9
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
8
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
8
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
7
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
6
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
6
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
5
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
5
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
5
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
4
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
4
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
3
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
3
TV199
Others (Khác)
3
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV174
RUNOUT-Folded(Bị gấp)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1