Defect Status


Date2026/03/06
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,645
Defect
362
Rate9.93%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
65
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
41
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
23
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
21
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
18
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
18
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
17
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
17
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
16
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
16
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
12
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
11
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
10
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
9
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
9
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
8
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
8
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
8
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
6
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
5
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
5
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
4
TV178
SEC/SOC
4
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV199
Others (Khác)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1