Defect Status


Date2026/03/06
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization27,469
Defect
2,467
Rate8.98%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
328
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
272
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
219
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
182
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
145
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
118
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
106
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
90
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
85
TV178
SEC/SOC
80
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
76
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
61
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
61
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
61
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
60
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
54
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
49
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
49
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
48
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
44
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
38
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
31
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
30
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
25
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
25
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
21
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
20
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
20
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
18
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
18
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
14
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
14
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
12
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
12
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
11
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
8
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
8
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
5
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
4
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
4
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
4
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV199
Others (Khác)
3
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
2
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1