Defect Status


Date2026/03/06
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization28,220
Defect
2,812
Rate9.96%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
302
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
262
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
231
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
208
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
154
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
129
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
120
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
108
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
101
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
101
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
95
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
83
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
80
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
74
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
70
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
70
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
62
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
56
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
53
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
45
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
44
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
44
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
44
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
39
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
35
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
34
TV178
SEC/SOC
32
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
25
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
15
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
15
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
14
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
11
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
10
TV199
Others (Khác)
10
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
9
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
8
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
7
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
7
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
6
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
6
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
5
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
4
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
3
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1