Defect Status


Date2026/03/04
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization27,769
Defect
2,143
Rate7.72%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
345
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
237
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
175
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
149
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
111
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
107
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
83
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
80
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
75
TV178
SEC/SOC
74
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
73
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
57
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
50
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
47
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
47
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
43
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
43
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
33
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
32
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
32
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
31
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
28
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
28
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
21
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
20
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
20
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
15
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
14
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
14
TV199
Others (Khác)
14
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
13
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
12
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
10
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
10
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
9
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
8
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
8
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
7
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
7
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
6
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
5
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
5
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
4
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
4
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1