Defect Status


Date2026/03/07
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization29,064
Defect
2,444
Rate8.41%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
387
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
324
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
237
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
185
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
118
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
105
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
92
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
80
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
64
TV178
SEC/SOC
61
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
60
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
59
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
57
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
54
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
50
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
46
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
40
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
39
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
38
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
37
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
32
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
29
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
29
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
28
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
26
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
15
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
15
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
15
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
14
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
14
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
13
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
13
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
12
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
12
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
11
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
10
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
9
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
9
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
8
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
7
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
7
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
7
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
4
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
4
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
4
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV199
Others (Khác)
3
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
3
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
3
TV141
CARCASS (Lớp Bố)-WrongCarcass(Sai Bố)
2
TV181
BUFFING, Drity PACKING (Đóng gói bị bẩn)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV174
RUNOUT-Folded(Bị gấp)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1