Defect Status


Date2026/03/11
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization29,558
Defect
2,250
Rate7.61%
Defect Type.
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
239
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
230
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
200
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
182
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
110
TV178
SEC/SOC
107
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
103
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
89
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
83
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
79
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
76
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
67
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
66
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
62
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
56
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
51
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
44
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
38
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
36
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
33
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
31
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
29
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
27
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
27
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
25
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
21
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
19
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
18
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
18
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
17
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
16
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
16
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
15
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
15
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
12
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
11
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
11
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
9
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
8
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
8
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
8
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
8
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
7
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
7
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
6
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
6
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV156
AIRBAG Leaking (Airbag bị nứt)
1