Defect Status


Date2026/03/11
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization29,705
Defect
1,963
Rate6.61%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
299
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
186
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
138
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
122
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
116
TV178
SEC/SOC
96
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
93
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
80
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
74
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
71
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
62
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
47
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
47
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
44
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
43
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
41
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
41
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
38
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
36
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
34
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
32
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
28
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
27
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
23
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
20
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
20
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
18
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
16
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
13
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
13
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
11
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
11
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
10
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
10
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
9
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
8
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
8
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
8
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
7
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
7
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
7
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
6
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
5
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
5
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
5
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
4
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV199
Others (Khác)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
2
TV181
BUFFING, Drity PACKING (Đóng gói bị bẩn)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1