Defect Status


Date2026/03/16
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization27,999
Defect
2,188
Rate7.81%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
373
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
182
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
164
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
163
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
109
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
107
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
97
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
89
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
85
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
84
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
67
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
65
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
62
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
61
TV178
SEC/SOC
60
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
50
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
46
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
41
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
40
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
34
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
34
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
23
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
19
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
19
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
15
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
13
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
13
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
12
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
12
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
11
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
11
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
9
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
6
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
5
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
5
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
2
TV199
Others (Khác)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
1