Defect Status


Date2026/02/25
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization26,059
Defect
2,370
Rate9.09%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
241
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
232
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
185
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
165
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
121
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
104
TV178
SEC/SOC
90
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
90
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
90
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
85
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
71
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
70
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
69
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
68
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
56
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
51
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
50
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
47
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
47
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
44
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
42
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
42
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
41
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
36
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
31
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
27
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
26
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
24
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
21
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
16
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
16
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
14
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
13
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
13
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
13
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
13
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
12
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
11
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
10
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
8
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
5
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
4
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
4
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
4
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
4
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1