Defect Status


Date2026/02/25
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization28,213
Defect
1,874
Rate6.64%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
159
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
159
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
143
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
134
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
133
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
99
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
93
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
85
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
82
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
73
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
69
TV178
SEC/SOC
65
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
64
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
59
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
48
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
40
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
39
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
36
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
34
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
31
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
29
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
28
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
24
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
20
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
20
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
18
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
15
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
15
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
14
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
12
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
12
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
12
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
10
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
10
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
9
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
8
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
7
TV199
Others (Khác)
7
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
6
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
5
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
5
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
3
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
3
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
3
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
2
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1