Defect Status


Date2026/03/14
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization27,464
Defect
2,413
Rate8.79%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
357
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
208
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
170
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
155
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
97
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
91
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
85
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
77
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
76
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
75
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
75
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
75
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
70
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
67
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
65
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
57
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
56
TV178
SEC/SOC
52
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
43
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
43
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
40
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
39
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
36
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
35
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
33
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
27
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
27
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
26
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
23
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
21
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
18
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
14
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
13
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
11
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
11
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
11
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
10
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
9
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
9
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
8
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
8
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
8
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
5
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
3
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
3
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV174
RUNOUT-Folded(Bị gấp)
1
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
1