Defect Status


Date2026/03/26
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization29,417
Defect
2,077
Rate7.06%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
367
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
133
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
123
TV178
SEC/SOC
122
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
121
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
119
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
112
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
91
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
79
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
74
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
74
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
69
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
68
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
68
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
52
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
47
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
45
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
45
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
45
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
27
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
24
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
23
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
22
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
18
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
18
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
17
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
15
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
14
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
13
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
13
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
12
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
11
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
11
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
11
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
10
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
9
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
8
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
7
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
5
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
5
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
5
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
5
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
5
TV199
Others (Khác)
5
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
4
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
3
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
2
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV141
CARCASS (Lớp Bố)-WrongCarcass(Sai Bố)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1