Defect Status


Date2026/04/02
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,942
Defect
218
Rate5.53%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
53
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
16
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
14
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
12
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
11
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
9
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
8
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
8
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
7
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
7
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
6
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
5
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
5
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
5
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
5
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
4
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
4
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
3
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
3
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV178
SEC/SOC
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1