Defect Status


Date2026/03/28
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,826
Defect
240
Rate6.27%
Defect Type.
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
37
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
29
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
29
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
20
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
17
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
16
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
14
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
9
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
8
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
8
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
7
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
6
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
5
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
4
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
4
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
3
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
2
TV178
SEC/SOC
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1