Defect Status


Date2026/03/31
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,230
Defect
211
Rate6.53%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
48
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
24
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
14
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
11
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
10
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
9
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
9
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
9
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
8
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
8
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
7
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
5
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
4
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV178
SEC/SOC
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
2
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1